Hỗ trợ: 0338275342Email: dienmayphuminh.jsc@gmail.com
Tình trạng: Còn hàng
Thông số kỹ thuật: Điều hòa 1 chiều 12.000BTU Midea MSAFB-13CRN8
Điều hòa Midea 12.000BTU MSAF-13CRN8 nổi bật với kiểu dáng trang nhã và sang trọng. Mặt trước sáng bóng giúp dễ dàng lau chùi và hạn chế tối đa hiện tượng trầy xước, tăng thêm vẻ đẹp cho căn phòng của bạn.
Với dung tích 12.000BTU máy phù hợp cho những căn phòng có diện tích từ 15 - 20m2.
Điều hòa Midea được tích hợp chế độ làm lạnh nhanh Turbo độc đáo, giúp làm mát không gian phòng nhanh chóng khi bật chỉ trong thời gian ngắn, mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho bạn trong những ngày trời nóng bức.
Bộ lọc bụi HD với các mắt lưới siêu nhỏ sẽ tóm gọn tới 50% các loại bụi bẩn vi khuẩn có trong không khí trong căn phòng của bạn. Giờ đây bạn sẽ không còn phải lo lắng các tác nhân gây dị ứng trên sẽ gây hại cho sức khỏe của mình nữa.
Chức năng này sẽ kích hoạt bộ cảm biến nhiệt độ phòng tích hợp trong điều khiển từ xa và máy lạnh sẽ tự động điều chỉnh hướng gió đến vị trí xung quanh remote. Bạn chỉ cần bật máy lạnh và để remote bên cạnh và tận hưởng những giây phút thư dãn sảng khoái, mát lạnh.
Khi ở chức năng này, dàn lạnh sẽ chạy ở chế độ chỉ quạt trong một thời gian, sau đó hoạt động nhiệt độ thấp và cuối cùng chạy chỉ quạt một lần nữa. Chức năng này có thể giữ bên trong dành lạnh khô và ngăn chặn sinh sôi của nấm mốc.
Điều hòa sẽ tự động tăng ~1 độ C ( sau khoảng 30 phút hoặc 1 tiếng ) khắc phục gần như hoàn toàn hiện tượng bị rét lúc nửa đêm, từ đó giúp bạn ngủ ngon và sâu hơn. Chứa năng này rất phù hợp dành cho gia đình có người già và trẻ nhỏ.
Thống số kỹ thuật Điều hòa 18000BTU LG 1 chiều K18CH
Điều hòa LG | K18CH | ||
Công suất làm lạnh Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | KW | 5.22 | |
Btu/h | 17,800 | ||
Hiệu suất năng lượng | ««« | ||
CSPF | 3.42 | ||
EER | W/W | 3.05 | |
(Btu/h)/W | 10.41 | ||
Nguồn Điện | Ø,V, Hz | 1 pha, 220-240V,50Hz | |
Điện năng tiêu thụ Tiêu chuẩn ( Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | W | 1,710 |
Cường độ dòng điện Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | A | 7.5 |
DÀN LẠNH | |||
Độ ồn Cao/ Trung bình/Thấp/Siêu thấp | Làm lạnh | dB(A) | 48/46/40/37 |
Kích thước | R x C x S | mm | 890x300x220 |
Khối lượng | kg | 10.0 | |
DÀN NÓNG | |||
Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 57 |
Sưởi ấm | dB(A) | 56 | |
Kích thước | R x C x S | mm | 810x585x280 |
Khối lượng | kg | 37.5 | |
Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | ◦C DB | 19-46 |
Aptomat | A | 38 | |
Dây cấp nguồn | No.x mm2 | 3 x 1.5 | |
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | No.x mm2 | 4.6x1.5x3 | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | Ø6.35 |
Ống gas | mm | Ø12.70 | |
Môi chất lạnh | Tên môi chất lạnh | R32 | |
Nạp bổ sung | g/m | 20 | |
Chiều dài ống | Tối thiểu / Tiêu chuẩn/ Tối đa | m | 3/5/15 |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 5 |
Thống số kỹ thuật Điều hòa 12000BTU LG 1 chiều K12CH
Điều hòa LG | K12CH | ||
Công suất làm lạnh Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | KW | 3.28 | |
Btu/h | 11,200 | ||
Hiệu suất năng lượng | « | ||
CSPF | 3.31 | ||
EER | W/W | 3.10 | |
(Btu/h)/W | 10.58 | ||
Nguồn Điện | Ø,V, Hz | 1 pha, 220-240V,50Hz | |
Điện năng tiêu thụ Tiêu chuẩn ( Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | W | 1,059 |
Cường độ dòng điện Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | A | 4.6 |
DÀN LẠNH | |||
Độ ồn Cao/ Trung bình/Thấp/Siêu thấp | Làm lạnh | dB(A) | 45/42/38/32 |
Kích thước | R x C x S | mm | 777x222x202 |
Khối lượng | kg | 7.5 | |
DÀN NÓNG | |||
Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 56 |
Sưởi ấm | dB(A) | 54 | |
Kích thước | R x C x S | mm | 715x540x240 |
Khối lượng | kg | 26 | |
Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | ◦C DB | 19-46 |
Aptomat | A | 25 | |
Dây cấp nguồn | No.x mm2 | 3 x 1.0 | |
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | No.x mm2 | 4.6x1.0x3 | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | Ø6.35 |
Ống gas | mm | Ø12.70 | |
Môi chất lạnh | Tên môi chất lạnh | R32 | |
Nạp bổ sung | g/m | 20 | |
Chiều dài ống | Tối thiểu / Tiêu chuẩn/ Tối đa | m | 3/5/15 |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 5 |
Thống số kỹ thuật Điều hòa 9000BTU LG 1 chiều K09CH
Điều hòa LG | K09CH | ||
Công suất làm lạnh Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | KW | 2.64 | |
Btu/h | 9,000 | ||
Hiệu suất năng lượng | « | ||
CSPF | 3.14 | ||
EER | W/W | 3.06 | |
(Btu/h)/W | 10.44 | ||
Nguồn Điện | Ø,V, Hz | 1 pha, 220-240V,50Hz | |
Điện năng tiêu thụ Tiêu chuẩn ( Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | W | 862 |
Cường độ dòng điện Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | A | 3.7 |
DÀN LẠNH | |||
Độ ồn Cao/ Trung bình/Thấp/Siêu thấp | Làm lạnh | dB(A) | 44/41/37/31 |
Kích thước | R x C x S | mm | 777x222x202 |
Khối lượng | kg | 7.5 | |
DÀN NÓNG | |||
Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 54 |
Sưởi ấm | dB(A) | 54 | |
Kích thước | R x C x S | mm | 660x482x240 |
Khối lượng | kg | 22 | |
Phạm vi hoạt động | Làm lạnh | ◦C DB | 19-46 |
Aptomat | A | 18 | |
Dây cấp nguồn | No.x mm2 | 3 x 0.75 | |
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | No.x mm2 | 4.6x1.0x3 | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | Ø6.35 |
Ống gas | mm | Ø9.53 | |
Môi chất lạnh | Tên môi chất lạnh | R32 | |
Nạp bổ sung | g/m | 20 | |
Chiều dài ống | Tối thiểu / Tiêu chuẩn/ Tối đa | m | 3/5/15 |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 5 |
Thống số kỹ thuật Điều hòa LG 1 chiều 24.000BTU IEC24G1
Điều hòa LG | IEC24G1 | ||
Công suất làm lạnh Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | kW | 6,45 (1,03-7,18) | |
Btu/h | 22.000 (3.500-24.500) | ||
Hiệu suất năng lượng | 5 sao | ||
CSPF | 5,46 | ||
EER/COP | EER | W/W | 3,13 |
(Btu/h)/W | 10,68 | ||
Nguồn điện | Φ, V, Hz | 1 pha, 220-240V, 50Hz | |
Điện năng tiêu thụ Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | W | 2.060 (240-2.400) |
Cường độ dòng điện Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | A | 9,60 (1,10-11,50) |
DÀN LẠNH | |||
Lưu lượng gió Cao / Trung bình / Thấp / Siêu thấp | Làm lạnh | m³/phút | 19,0 / 15,0 / 13,0 / 10,5 |
Độ ồn Cao / Trung bình / Thấp / Siêu thấp | Làm lạnh | dB(A) | 47 / 41 / 37 / 32 |
Kích thước | R × C × S | mm | 998 × 345 × 210 |
Khối lượng | kg | 11,0 | |
DÀN NÓNG | |||
Lưu lượng gió | Tối đa | m³/phút | 49 |
Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 55 |
Kích thước | R × C × S | mm | 870 × 650 × 330 |
Khối lượng | kg | 42,7 | |
Phạm vi hoạt động | °C DB | 18~48 | |
Aptomat | A | 30 | |
Dây cấp nguồn | No. × mm² | 3 × 1,5 | |
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | No. × mm² | 4 × 1,5 | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | ø 6,35 |
Ống gas | mm | ø 15,88 | |
Môi chất lạnh | Tên môi chất lạnh | R32 | |
Nạp bổ sung | g/m | 20 | |
Chiều dài ống | Tối thiểu / Tiêu chuẩn / Tối đa | m | 3 / 7,5 / 20 |
Chiều dài không cần nạp | m | 12,5 | |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 20 | |
Cấp nguồn | Dàn lạnh và dàn nóng |
Thống số kỹ thuật Điều hòa LG 1 chiều 18.000BTU IEC18G1
Điều hòa LG | IEC18G1 | ||
Công suất làm lạnh Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | kW | 5,30 (0,94-6,01) | |
Btu/h | 18.100 (3.200-20.500) | ||
Hiệu suất năng lượng | 5 sao | ||
CSPF | 5,07 | ||
EER/COP | EER | W/W | 3,01 |
(Btu/h)/W | 10,28 | ||
Nguồn điện | Φ, V, Hz | 1 pha, 220-240V, 50Hz | |
Điện năng tiêu thụ Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | W | 1.760 (250-2.000) |
Cường độ dòng điện Tiêu chuẩn (Nhỏ nhất - Lớn nhất) | Làm lạnh | A | 8,00 (1,40-10,00) |
DÀN LẠNH | |||
Lưu lượng gió Cao / Trung bình / Thấp / Siêu thấp | Làm lạnh | m³/phút | 18,0 / 12,7 / 10,2 / 8,4 |
Độ ồn Cao / Trung bình / Thấp / Siêu thấp | Làm lạnh | dB(A) | 45 / 40 / 37 / 32 |
Kích thước | R × C × S | mm | 998 × 345 × 210 |
Khối lượng | kg | 10,8 | |
DÀN NÓNG | |||
Lưu lượng gió | Tối đa | m³/phút | 31 |
Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 53 |
Kích thước | R × C × S | mm | 770 × 545 × 288 |
Khối lượng | kg | 27,5 | |
Phạm vi hoạt động | °C DB | 18~48 | |
Aptomat | A | 25 | |
Dây cấp nguồn | No. × mm² | 3 × 1,5 | |
Tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | No. × mm² | 4 × 1,5 | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng | mm | ø 6,35 |
Ống gas | mm | ø 12,70 | |
Môi chất lạnh | Tên môi chất lạnh | R32 | |
Nạp bổ sung | g/m | 15 | |
Chiều dài ống | Tối thiểu / Tiêu chuẩn / Tối đa | m | 3 / 7,5 / 20 |
Chiều dài không cần nạp | m | 7,5 | |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 15 | |
Cấp nguồn | Dàn lạnh và dàn nóng |